Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV
- Công suất 2.5 HP: 20.500 BTU/h, tham khảo cho phòng khoảng 19–21 m².
- Inverter: CSPF 5,25, điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu làm lạnh.
- Humi Comfort: kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu 65%.
- Powerful: tăng tốc làm lạnh khi mới bắt đầu sử dụng phòng.
- Luồng gió Comfort: hướng gió lên trên, hạn chế thổi trực tiếp.
- Chống ẩm mốc: quạt làm khô bên trong dàn lạnh khoảng một giờ.
- Vận hành êm: độ ồn dàn lạnh thấp nhất 27 dB(A).
- Độ bền: Super PCB, dàn tản nhiệt chống ăn mòn, giảm khe hở dàn nóng.
-
Mô tả sản phẩm
-
Chính sách đổi trả
-
Đánh giá sản phẩm
Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV là máy lạnh treo tường một chiều, công suất lạnh định mức 20.500 BTU/h. Sản phẩm phù hợp tham khảo cho phòng khoảng 19–21 m², có Humi Comfort kiểm soát độ ẩm mục tiêu, luồng gió Comfort và chế độ vận hành êm cho nhu cầu dùng hằng ngày.
Thiết kế trắng nhám với đường cong mềm mại
Mặt nạ trắng nhám kết hợp cạnh bên xám và đường viền cửa gió bo tròn tạo cảm giác gọn, dễ phối với nội thất. Dàn lạnh cao 291 mm, rộng 775 mm và dày 242 mm; kích thước cần được tính cùng khoảng trống lắp đặt và bảo dưỡng.
Inverter và hiệu suất năng lượng CSPF 5,25
Công nghệ Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh. CSPF của bộ FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV là 5,25; công suất điện tiêu thụ định mức 2.060 W, phạm vi 215–2.100 W. Công suất điện này khác với công suất làm lạnh 6,0 kW. Mức điện sử dụng thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ cài đặt, tải nhiệt, thời gian chạy và điều kiện phòng.
Humi Comfort: hướng tới độ ẩm 65%
Humi Comfort phối hợp chế độ làm lạnh và quạt để hướng tới mức độ ẩm mục tiêu 65%, tăng cảm giác dễ chịu khi ở trong phòng điều hòa lâu. Đây là mục tiêu điều khiển; độ ẩm thực tế có thể thay đổi theo môi trường và điều kiện vận hành.
Powerful làm lạnh nhanh khi cần
Khi bật Powerful, máy tăng tốc độ quạt và công suất làm lạnh để nhanh chóng đưa nhiệt độ về mức mong muốn. Chế độ này phù hợp khi vừa về nhà hoặc bắt đầu sử dụng phòng; sau đó có thể trở lại chế độ vận hành thông thường.
Chống ẩm mốc bằng chu trình làm khô
Sau khi ngừng làm lạnh hoặc khử ẩm, chức năng chống ẩm mốc sử dụng quạt trong khoảng một giờ để làm khô bên trong dàn lạnh. Giảm độ ẩm đọng lại giúp hạn chế nấm mốc và mùi khó chịu; vẫn cần vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ.
Luồng gió Comfort hạn chế thổi trực tiếp
Trong chế độ làm lạnh, cánh gió chuyển hướng lên trên để hạn chế luồng gió lạnh thổi trực tiếp vào cơ thể. Không khí mát phân bố từ phía trên giúp người dùng dễ chịu hơn khi ngồi hoặc nghỉ trong phòng.
Dàn lạnh vận hành êm từ 27 dB(A)
Dàn lạnh có các mức độ ồn cao/trung bình/thấp/yên tĩnh lần lượt 45/42/37/27 dB(A). Chọn chế độ yên tĩnh trên điều khiển phù hợp với lúc nghỉ ngơi; âm thanh cảm nhận trong phòng còn phụ thuộc vị trí lắp và môi trường xung quanh.
Dàn nóng có chế độ hoạt động êm
Cài đặt vận hành êm điều chỉnh tần số máy nén và tốc độ quạt dàn nóng để giảm âm thanh. RKB60ZVMV có độ ồn công bố 51 dB(A) ở mức cao và 47 dB(A) ở mức thấp; cần chọn vị trí lắp phù hợp để giảm ảnh hưởng tới không gian nghỉ.
Thiết kế dàn nóng giảm khe hở
Nắp van dịch vụ và các tấm kim loại được cải tiến để giảm khe hở; lỗ thoát nước ở đế có dạng oval. Các miếng đệm ở vỏ bên phải và nắp van chặn giúp hạn chế đường xâm nhập của côn trùng, bò sát vào khu vực bo mạch.
Super PCB bảo vệ trước biến động điện áp
Bo mạch Super PCB có khả năng chịu điện áp tới 440 V và hệ thống tự ngắt khi điện áp vượt ra ngoài phạm vi an toàn. Tính năng này áp dụng cho điện một pha; 440 V là khả năng bảo vệ của mạch, không phải điện áp cấp để vận hành máy.
Dàn tản nhiệt Microchannel chống ăn mòn
Dàn nóng RKB60ZVMV sử dụng dàn trao đổi nhiệt Microchannel (MCHE), được thiết kế để tăng diện tích trao đổi nhiệt và lưu lượng gió so với cấu trúc thông thường. Khả năng chống ăn mòn hỗ trợ độ bền; vẫn cần chọn môi trường lắp đặt và bảo dưỡng phù hợp.
Comfort Sleep điều chỉnh nhiệt độ khi ngủ
Comfort Sleep tự động điều chỉnh nhiệt độ trong suốt chu kỳ ngủ nhằm duy trì cảm giác dễ chịu và hạn chế quá lạnh. Người dùng lựa chọn mức quạt phù hợp với nhu cầu nghỉ ngơi và điều kiện phòng.
Linh hoạt cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh
Catalogue cho phép cấp nguồn tại dàn nóng hoặc dàn lạnh. Kỹ thuật viên cần thực hiện đấu nối đúng hướng dẫn, chọn dây và thiết bị bảo vệ phù hợp với nguồn điện của công trình.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu / dòng | Daikin / FTKB |
| Model dàn lạnh | FTKB60ZVMV |
| Model dàn nóng | RKB60ZVMV |
| Loại máy | Treo tường, một chiều làm lạnh, Inverter |
| Công suất | 2.5 HP |
| Diện tích tham khảo | Khoảng 19–21 m²; cần xét tải nhiệt thực tế |
| Công suất lạnh định mức (tối thiểu–tối đa) | 6,0 kW (1,1–6,0 kW) |
| Công suất lạnh theo BTU/h | 20.500 BTU/h (3.800–20.500 BTU/h) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220 V, 50 Hz; catalogue hỗ trợ 220–240 V/50 Hz và 220–230 V/60 Hz |
| Dòng điện hoạt động định mức | 9,7 A |
| Công suất điện tiêu thụ (tối thiểu–tối đa) | 2.060 W (215–2.100 W) |
| CSPF | 5,25 |
| Màu dàn lạnh | Trắng sáng |
| Lưu lượng gió dàn lạnh cao / trung bình / thấp / yên tĩnh | 14,2 / 12,1 / 9,8 / 7,4 m³/phút |
| Tốc độ quạt | 5 bước, êm và tự động |
| Độ ồn dàn lạnh cao / trung bình / thấp / yên tĩnh | 45 / 42 / 37 / 27 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh cao × rộng × dày | 291 × 775 × 242 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Màu dàn nóng | Trắng ngà |
| Loại máy nén | Máy nén Swing loại kín |
| Công suất đầu ra máy nén | 1.100 W |
| Môi chất lạnh | R-32 |
| Khối lượng môi chất nạp | 0,53 kg |
| Độ ồn dàn nóng cao / thấp | 51 / 47 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng cao × rộng × dày | 595 × 845 × 300 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 35 kg |
| Ống lỏng / ống hơi | Đường kính 6,4 / 12,7 mm |
| Ống nước xả | Đường kính 16 mm |
| Chiều dài ống tối đa | 30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 20 m |
| Giới hạn hoạt động | 19,4–46 °CDB |
| Cấp nguồn | Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Tính năng chính | Humi Comfort, Powerful, chống ẩm mốc, Comfort, vận hành êm, Super PCB, Microchannel, Comfort Sleep |
Điều kiện công bố công suất lạnh: trong nhà 27 °CDB/19 °CWB, ngoài trời 35 °CDB/24 °CWB, chiều dài ống 7,5 m. Độ ồn có thể thay đổi theo môi trường. CSPF theo TCVN 7830:2021; °CDB là nhiệt độ bầu khô, °CWB là nhiệt độ bầu ướt.
Bảo hành chính hãng và điều kiện áp dụng
- Toàn bộ sản phẩm: 2 năm cho bộ FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV thuộc chương trình áp dụng từ 01/03/2026. Mốc tính từ kích hoạt bảo hành; trường hợp chưa kích hoạt tính từ ngày Daikin Vietnam xuất kho.
- Gia tăng lên tối đa 3 năm: người tiêu dùng đăng ký trong 12 tháng qua ứng dụng Daikin Vietnam hoặc Zalo Mini App. Áp dụng khi mua và kích hoạt từ 01/03/2026, lắp trong điều kiện thông thường, đáp ứng điều kiện hãng; không áp dụng môi trường ăn mòn cao. Mỗi số điện thoại tối đa 10 sản phẩm/năm. Sau đăng ký gia tăng thành công, đại lý/thợ không thể kích hoạt lại.
- Máy nén ban đầu: bảo hành linh kiện 5 năm theo mốc bắt đầu bảo hành và điều kiện hãng.
- Bo mạch hỏng do côn trùng: miễn phí xử lý một lần trong 2 năm cho model trong danh sách áp dụng, bán và kích hoạt từ 01/04/2022.
- Dàn trao đổi nhiệt Microchannel: bảo hành linh kiện 2 năm theo chính sách hãng cho model thuộc danh sách, bán và kích hoạt từ 01/04/2022; áp dụng cùng các điều kiện và trường hợp loại trừ.
Bảo hành xử lý lỗi linh kiện hoặc lỗi sản xuất bằng sửa chữa/thay linh kiện, không mặc định đổi máy mới. Máy cần còn nhãn, model, số sê-ri và không thuộc trường hợp loại trừ như sử dụng, lắp đặt hoặc sửa chữa không đúng quy định. Để yêu cầu bảo hành, chuẩn bị model, số sê-ri, chứng từ mua và thông tin kích hoạt, liên hệ Daikin 1800 6777 hoặc đơn vị dịch vụ được ủy quyền.
Câu hỏi thường gặp
FTKB60ZVMV phù hợp phòng bao nhiêu m²?
Diện tích tham khảo khoảng 19–21 m². Phòng nắng mạnh, trần cao, nhiều người hoặc thiết bị tỏa nhiệt cần khảo sát tải nhiệt trước khi chọn công suất.
2.060 W có phải máy luôn tiêu thụ mức điện này?
Đó là công suất điện định mức. Máy có phạm vi công suất 215–2.100 W; điện sử dụng còn phụ thuộc điều kiện vận hành thực tế.
Humi Comfort có luôn giữ đúng 65% độ ẩm?
65% là mức mục tiêu điều khiển, không phải cam kết độ ẩm luôn cố định trong mọi phòng.
Bảo hành 3 năm có tự động áp dụng?
Cần đăng ký gia tăng đúng hạn và đáp ứng điều kiện. Hãy kiểm tra ngày kích hoạt và thông tin đăng ký trên hệ thống bảo hành.
Chi phí lắp đặt được xác nhận thế nào?
Liên hệ cửa hàng để xác nhận gói lắp đặt và vật tư phù hợp với vị trí thi công; phần phát sinh được khảo sát, báo trước.
Xem thêm các máy lạnh Daikin hoặc máy lạnh theo nhu cầu. Gọi Điện Máy Quốc Cường để tư vấn.
Chính sách đổi trả và bảo hành
1. Bảo hành chính hãng
Sản phẩm được bảo hành theo chính sách của hãng. Thời hạn và điều kiện bảo hành cụ thể được ghi tại từng trang sản phẩm. Điện Máy Quốc Cường hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin và liên hệ trung tâm bảo hành phù hợp.
2. Trường hợp được đổi hoặc trả
- Giao sai model, sai chủng loại hoặc thiếu sản phẩm, phụ kiện so với đơn hàng.
- Sản phẩm bị bể vỡ, móp méo hoặc hư hỏng trong quá trình giao nhận.
- Sản phẩm có lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất và đáp ứng điều kiện xác nhận bảo hành.
3. Thời hạn thông báo
Khách hàng vui lòng kiểm tra khi nhận hàng và thông báo trong vòng 24 giờ nếu giao sai, thiếu hoặc có hư hỏng bên ngoài. Trường hợp lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất, cửa hàng hỗ trợ đổi sản phẩm mới trong vòng 7 ngày kể từ ngày giao hàng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
4. Điều kiện đổi trả
- Sản phẩm còn nguyên hiện trạng, đầy đủ phụ kiện, quà tặng, bao bì và giấy tờ liên quan.
- Có hóa đơn hoặc thông tin mua hàng tại Điện Máy Quốc Cường.
- Sản phẩm không hư hỏng do sử dụng sai hướng dẫn, tự ý sửa chữa, va đập, rơi vỡ, vào nước hoặc các tác động từ người dùng.
5. Phương thức xử lý
Sau khi tiếp nhận, cửa hàng kiểm tra tình trạng và thông báo phương án đổi, bảo hành hoặc hoàn tiền phù hợp. Khoản hoàn tiền (nếu có) được thực hiện theo phương thức thanh toán ban đầu hoặc theo thỏa thuận với khách hàng. Phí giao nhận phát sinh trong trường hợp không thuộc lỗi của cửa hàng hoặc nhà sản xuất sẽ được thông báo trước.
6. Liên hệ hỗ trợ
Hotline chăm sóc khách hàng: 0937 700 073.
Lắp đặt, giao hàng và bảo hành
Chi phí có được xác nhận trước không?
Có. Mọi khoản vận chuyển hoặc vật tư phát sinh đều được thông báo trước khi giao hàng hay thi công.
Sản phẩm được bảo hành như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành theo chính sách chính hãng; thời hạn và điều kiện áp dụng theo thông tin chi tiết của đúng model đặt mua.