Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8
nanoe™ X thế hệ 2
Hỗ trợ khử mùi và ức chế chất ô nhiễm, có thể bật độc lập với làm lạnh.
nanoe-G lọc bụi mịn
Ion âm hỗ trợ thu giữ bụi lơ lửng, gồm PM2.5, đưa về tấm lọc.
iAUTO-X và cảm biến độ ẩm
Làm lạnh nhanh, kết hợp chế độ Dry để điều chỉnh độ ẩm trong phòng.
AEROWINGS 4 chiều
Điều chỉnh hướng gió lên/xuống, trái/phải để phân phối khí mát.
Inverter, ECO A.I. và R32
Công suất lạnh 9.550 BTU/h, CSPF 6,63 W/W, nhãn năng lượng 5 sao.
Wi-Fi tích hợp sẵn
Điều khiển và theo dõi máy bằng Panasonic Comfort Cloud.
-
Mô tả sản phẩm
-
Chính sách đổi trả
-
Đánh giá sản phẩm
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8 thuộc dòng U cao cấp, làm lạnh một chiều với công suất định mức 9.550 BTU/h. Máy kết hợp nanoe™ X thế hệ 2, nanoe-G, iAUTO-X, cảm biến độ ẩm và Wi-Fi tích hợp, phù hợp người muốn vừa làm mát vừa chăm sóc chất lượng không khí và điều khiển thuận tiện.
Bộ máy gồm dàn lạnh CS-U9BKH-8 và dàn nóng CU-XU9BKH-8. Khi chọn công suất cho phòng, cần khảo sát thêm diện tích, chiều cao trần, hướng nắng và mức cách nhiệt.
nanoe™ X thế hệ 2: hỗ trợ khử mùi và ức chế chất ô nhiễm
nanoe™ X tạo các gốc hydroxyl trong hạt nước siêu nhỏ để hỗ trợ giảm mùi và ức chế một số chất ô nhiễm trong không khí, trên bề mặt. Chế độ nanoe™ có thể bật độc lập với chế độ làm lạnh, giúp tiếp tục chăm sóc không khí khi không cần hạ nhiệt độ.
Bộ phát thế hệ 2 cải thiện tốc độ khử mùi và ức chế phấn hoa so với thế hệ 1. Minh họa “nhanh hơn gấp 2 lần” dựa trên thử nghiệm mùi cơ thể và phấn hoa tuyết tùng trong không gian 23 m³; hiệu quả thực tế phụ thuộc môi trường và cách sử dụng. Đây không phải cam kết loại bỏ mọi tác nhân trong mọi căn phòng.
Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu
Inside Cleaning kết hợp làm khô bên trong dàn lạnh với nanoe™ X để hạn chế độ ẩm và hỗ trợ ức chế chất gây ô nhiễm. Có thể kích hoạt bằng cách nhấn giữ nút nanoe trên điều khiển theo hướng dẫn sử dụng. Tính năng này không thay thế việc vệ sinh tấm lọc và bảo dưỡng định kỳ.
nanoe-G hỗ trợ thu giữ bụi mịn PM2.5
nanoe-G giải phóng ion âm giúp bắt giữ bụi lơ lửng, gồm PM2.5, và đưa bụi về tấm lọc. Tấm lọc có thể tháo, giặt để thuận tiện chăm sóc.
Mức loại bỏ 99% được thử nghiệm trong phòng 23 m³ sau 202 phút, so với nồng độ bụi ban đầu; không phải kết quả trong môi trường sử dụng thực tế. Hiệu quả thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện vận hành.
Wi-Fi tích hợp và Panasonic Comfort Cloud
Wi-Fi có sẵn trong máy giúp kết nối Panasonic Comfort Cloud trên điện thoại hoặc máy tính bảng. Người dùng có thể điều khiển từ xa, quản lý nhiều thiết bị ở các phòng và theo dõi thống kê điện năng trên ứng dụng. Thông báo lỗi hỗ trợ nhận biết sự cố. Điều khiển từ xa cần kết nối mạng phù hợp cho máy và thiết bị di động.
Built-In Easy Connect hỗ trợ thiết lập nhanh bằng mã QR nằm dưới mặt nạ trước. Làm theo hướng dẫn kết nối và ứng dụng để ghép máy với tài khoản.
Inverter, ECO tích hợp A.I. và môi chất R32
Inverter điều chỉnh hoạt động máy nén theo nhu cầu làm lạnh để duy trì nhiệt độ và sử dụng điện hiệu quả. CU/CS-U9BKH-8 có CSPF 6,63 W/W, nhãn năng lượng 5 sao; công suất điện định mức 700 W, dải vận hành 185–1.090 W. Đây là thông số đo tiêu chuẩn, không phải lượng điện cố định cho mỗi giờ sử dụng.
ECO tích hợp A.I. đánh giá điều kiện phòng và lựa chọn mức ECO để cân bằng sự thoải mái với điện năng. Con số “đến 20%” trong ảnh là so sánh ECO với chế độ thường trên máy Inverter 1,5 HP trong thử nghiệm, không phải mức tiết kiệm bảo đảm của model này. Máy dùng R32 với lượng nạp sẵn 480 g.
Cảm biến độ ẩm cho iAUTO-X và chế độ Dry
Cảm biến theo dõi độ ẩm trong phòng. Khi dùng iAUTO-X, máy hướng tới độ ẩm tương đối dưới 60%; chế độ Dry hướng tới dưới 55% để giảm cảm giác ẩm khó chịu. Khả năng đạt mức độ ẩm còn phụ thuộc môi trường, tải ẩm và điều kiện sử dụng.
Chế độ sấy nhẹ giúp xử lý độ ẩm dư thừa. Có thể lựa chọn chế độ phù hợp thời tiết thay vì luôn đặt nhiệt độ thấp.
iAUTO-X làm lạnh nhanh với P-TECh
iAUTO-X sử dụng công nghệ P-TECh để máy nén nhanh đạt tần số cao khi khởi động, hỗ trợ làm mát nhanh. Có thể kích hoạt lại khi nhu cầu làm lạnh tăng.
Mức nhanh hơn 33% được so sánh iAUTO-X với COOL trên máy Inverter cao cấp 1 HP. Mức chênh 8°C trong 30 giây là nhiệt độ giữa không khí đầu vào và đầu ra, không có nghĩa nhiệt độ cả phòng giảm 8°C trong 30 giây.
AEROWINGS phân phối gió tự động 4 chiều
Cánh đảo gió AEROWINGS điều chỉnh hướng lên/xuống và trái/phải, giúp phân phối luồng khí theo khu vực sử dụng. Người dùng có thể điều chỉnh hướng gió phù hợp vị trí ngồi. Luồng gió xa đến 15 m là kết quả thử nghiệm trên dòng Inverter cao cấp, phụ thuộc bố trí và điều kiện phòng.
Thiết kế bảo vệ dàn nóng và thuận tiện bảo trì
Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin được phủ chống ăn mòn; dàn tản nhiệt ống đồng hỗ trợ truyền nhiệt. Lớp phủ ngoài chống ăn mòn và bo mạch PCB phủ nhựa đặc biệt hỗ trợ bảo vệ thiết bị trước tác động môi trường. Các lớp bảo vệ không thay thế yêu cầu lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách.
Máy có cửa bảo trì phía trên và chức năng tự chẩn đoán lỗi. Sau mất điện, chức năng tự khởi động lại ngẫu nhiên với 32 mô hình hỗ trợ khôi phục hoạt động.
Điều khiển LCD, hẹn giờ, Quiet và Sleep
Điều khiển không dây LCD đi kèm dàn lạnh giúp thao tác chế độ thuận tiện. Máy có hẹn giờ BẬT/TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực, Quiet cho nhu cầu yên tĩnh và Sleep khi nghỉ ngơi. Độ ồn dàn lạnh ở các mức H/L/Q-Lo là 38/26/19 dB(A), tùy chế độ đo và vận hành.
Điều khiển có dây CZ-RD514C là tùy chọn, không mặc định nằm trong bộ phụ kiện đi kèm. Cần xác nhận thiết bị và chi phí khi muốn bổ sung.
Thiết kế AIR ARCHI hài hòa không gian
Mặt nạ trắng, đường nét tối giản theo thiết kế AIR ARCHI giúp dàn lạnh hòa vào phòng. Dàn lạnh rộng 890 mm, cao 295 mm và sâu 244 mm, khối lượng 10 kg; cần chừa khoảng trống lắp đặt và bảo trì theo hướng dẫn.
Thông số kỹ thuật Panasonic CU/CS-U9BKH-8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu / loại máy | Panasonic / một chiều, Inverter, 1 HP |
| Dàn lạnh | CS-U9BKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XU9BKH-8 |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 2,80 (1,30-3,60) kW |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 9.550 (4.430-12.300) Btu/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) | 13,64 (23,95-11,28) Btu/hW 4,00 (7,03-3,30) W/W |
| CSPF (W/W) | 6,63 W/W (5★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 3,5 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 700 (185-1.090) W |
| Khử ẩm (L/h) | 1,6 L/h |
| Khử ẩm (Pt/h) | 3,4 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 11,7 m³/phút (415 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 38/26/19 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 890 mm x 244 mm |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-5/8 inch x 35-1/16 inch x 9-5/8 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg (22 lb) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 27,6 m³/phút (970 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 47 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 542 mm x 780 mm x 289 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 21-11/32 inch x 30-23/32 inch x 11-13/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 21 kg (46 lb) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
| Lượng môi chất lạnh (g) | 480 |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm (1/10,16 cm) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 9,52 mm (3/8 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 10 g/m *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. |
| Nguồn điện | Dàn lạnh |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 2) |
| nanoe-G | Có |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Tấm lọc có thể tháo và giặt | Có |
| Wi-Fi | Có (Tích hợp sẵn) |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| iAUTO-X | Có |
| Cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Sleep (ngủ) | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Điều khiển Inverter | Có |
| Chế độ Eco tích hợp A.I. | Có |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Ống dài (tối đa) | 20 m |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
Kích thước trong bảng theo thứ tự cao × rộng × sâu. Lượng gas nạp bổ sung áp dụng khi đường ống vượt chiều dài tiêu chuẩn 7,5 m. Thi công, cấp điện và xử lý R32 cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt.
Bảo hành chính hãng Panasonic
Chính sách hiện hành áp dụng 28/7/2026–31/3/2027 cho hàng do Panasonic Việt Nam phân phối/bảo hành: toàn máy 12 tháng từ ngày mua hợp lệ, tối đa 48 tháng từ ngày sản xuất dàn lạnh; chưa kích hoạt hoặc thiếu hóa đơn: 15 tháng từ sản xuất. Máy nén được bảo hành 12 năm từ sản xuất dàn nóng khi đã kích hoạt điện tử đúng điều kiện; chưa kích hoạt theo thời hạn toàn máy.
Kích hoạt trong 3 tháng từ hóa đơn, trước yêu cầu bảo hành. Bảo hành tại nhà cần vị trí tiếp cận an toàn. Lỗi lắp đặt/sử dụng sai, tác động ngoài và sửa chữa không được ủy quyền có thể bị loại trừ. Liên hệ Panasonic Việt Nam 1800 1593, chuẩn bị model, số máy và chứng từ.
Giá bán và tư vấn lắp đặt
Giá niêm yết: 14.290.000₫. Gói lắp đặt và vật tư theo thông tin cửa hàng hiển thị trên trang; phần phát sinh cần khảo sát, xác nhận và báo giá trước thi công. Gọi Điện Máy Quốc Cường 0937700073 để kiểm tra hàng và phương án lắp đặt.
Tham khảo thêm máy lạnh Panasonic hoặc danh mục máy lạnh để chọn công suất phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Dàn nóng CU-XU9BKH-8 có đúng với bộ U9BKH-8 không?
Có. Bộ CU/CS-U9BKH-8 được công bố với dàn lạnh CS-U9BKH-8 và dàn nóng CU-XU9BKH-8. Kiểm tra cả hai nhãn model khi nhận hàng.
Máy có Wi-Fi sẵn hay phải mua thêm bộ kết nối?
Wi-Fi đã tích hợp sẵn, dùng Panasonic Comfort Cloud và kết nối mạng phù hợp. Mã QR dưới mặt nạ trước hỗ trợ thiết lập.
nanoe X có hoạt động khi không làm lạnh không?
Có thể bật chế độ nanoe độc lập. Tính năng hỗ trợ chăm sóc không khí, vẫn cần vệ sinh lọc và bảo dưỡng đúng hướng dẫn.
Công suất 700 W có phải lượng điện dùng cố định?
Không. Đây là công suất điện định mức; dải công bố 185–1.090 W. Điện năng thực tế phụ thuộc chế độ, nhiệt độ đặt, điều kiện phòng và thời gian sử dụng.
Điều khiển có dây có đi kèm không?
Điều khiển không dây LCD đi kèm dàn lạnh. Bộ có dây CZ-RD514C là tùy chọn mua bổ sung.
Chính sách đổi trả và bảo hành
1. Bảo hành chính hãng
Sản phẩm được bảo hành theo chính sách của hãng. Thời hạn và điều kiện bảo hành cụ thể được ghi tại từng trang sản phẩm. Điện Máy Quốc Cường hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin và liên hệ trung tâm bảo hành phù hợp.
2. Trường hợp được đổi hoặc trả
- Giao sai model, sai chủng loại hoặc thiếu sản phẩm, phụ kiện so với đơn hàng.
- Sản phẩm bị bể vỡ, móp méo hoặc hư hỏng trong quá trình giao nhận.
- Sản phẩm có lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất và đáp ứng điều kiện xác nhận bảo hành.
3. Thời hạn thông báo
Khách hàng vui lòng kiểm tra khi nhận hàng và thông báo trong vòng 24 giờ nếu giao sai, thiếu hoặc có hư hỏng bên ngoài. Trường hợp lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất, cửa hàng hỗ trợ đổi sản phẩm mới trong vòng 7 ngày kể từ ngày giao hàng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
4. Điều kiện đổi trả
- Sản phẩm còn nguyên hiện trạng, đầy đủ phụ kiện, quà tặng, bao bì và giấy tờ liên quan.
- Có hóa đơn hoặc thông tin mua hàng tại Điện Máy Quốc Cường.
- Sản phẩm không hư hỏng do sử dụng sai hướng dẫn, tự ý sửa chữa, va đập, rơi vỡ, vào nước hoặc các tác động từ người dùng.
5. Phương thức xử lý
Sau khi tiếp nhận, cửa hàng kiểm tra tình trạng và thông báo phương án đổi, bảo hành hoặc hoàn tiền phù hợp. Khoản hoàn tiền (nếu có) được thực hiện theo phương thức thanh toán ban đầu hoặc theo thỏa thuận với khách hàng. Phí giao nhận phát sinh trong trường hợp không thuộc lỗi của cửa hàng hoặc nhà sản xuất sẽ được thông báo trước.
6. Liên hệ hỗ trợ
Hotline chăm sóc khách hàng: 0937 700 073.
Lắp đặt, giao hàng và bảo hành
Chi phí có được xác nhận trước không?
Có. Mọi khoản vận chuyển hoặc vật tư phát sinh đều được thông báo trước khi giao hàng hay thi công.
Sản phẩm được bảo hành như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành theo chính sách chính hãng; thời hạn và điều kiện áp dụng theo thông tin chi tiết của đúng model đặt mua.